« Trang chủ ::
Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh Noun phrase (ngữ danh từ) Verb phrase (ngữ động từ) - Các thời hiện tại - Các thời quá khứ - Các thời tương lai Sự ḥa hợp giữa chủ ngữ và động từ Đại từ Tân ngữ (complement / object) và các vấn đề liên quan Một số động từ đặc biệt (need, dare, to be, get) Câu hỏi Lối nói phụ họa Câu phủ định (negation) Câu mệnh lệnh Các trợ động từ (Modal Auxiliaries) Câu điều kiện Cách dùng một số trợ động từ h́nh thái ở thời hiện tại Dùng trợ động từ để diễn đạt t́nh huống quá khứ (modal + perfective) Cách dùng should trong một số trường hợp cụ thể khác Tính từ và phó từ Liên từ (linking verb) Các dạng so sánh của tính từ và phó từ Danh từ dùng làm tính từ Cách dùng Enough Much, many, a lot of và lots of – trong một số trường hợp khác Các cụm từ nối mang tính quan hệ nhân quả Câu bị động (passive voice) Một số cấu trúc cầu khiến (causative) Câu phức hợp và đại từ quan hệ Cách sử dụng một số cấu trúc P1 Cách sử dụng một số cấu trúc P2 Những cách sử dụng khác của that Câu giả định (subjunctive) Lối nói bao hàm (inclusive) To know, to know how Mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ Những động từ dễ gây nhầm lẫn Một số các động từ đặc biệt khác Sự phù hợp về thời giữa hai vế của một câu Cách sử dụng to say, to tell One và You Đi trước đại từ phải có một danh từ tương ứng với nó Sử dụng V-ing, to + verb để mở đầu một câu Động từ (V-ing, V-ed) dùng làm tính từ Thông tin thừa (redundancy) Cấu trúc song song trong câu Chuyển đổi vị trí tân ngữ trực tiếp và gián tiếp Câu trực tiếp và câu gián tiếp Khi phó từ đứng đầu câu để nhấn mạnh, phải đảo cấu trúc câu
Cách làm bài trắc nghiệm ngữ pháp
Những từ dễ gây nhầm lẫn
Cách sử dụng giới từ Một số ngữ động từ thường gặp